- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
khuỷu tay; cùi chỏ(kế thừa)
Khuỷu tay của tôi rất đau.
khuỷu tay; cùi chỏ(kế thừa)
Khuỷu tay của tôi rất đau.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
khuỷu tay; cùi chỏ
khuỷu tay; cùi chỏ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.