- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
dán kết; ghép bằng keo
Những tấm gỗ này được dán bằng keo.
dán kết; ghép bằng keo
Những tấm gỗ này được dán bằng keo.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
dán kết; ghép bằng keo
dán kết; ghép bằng keo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.