- 木mộc(cây gỗ)
- 奉phụng(dâng lên, nâng đỡ)
Cây gậy gỗ được nâng lên như đang dâng một thứ gì đó bằng cả hai tay.
bút keo; que keo
Tôi cần một cây keo dán.
bút keo; que keo
Tôi cần một cây keo dán.
Cây gậy gỗ được nâng lên như đang dâng một thứ gì đó bằng cả hai tay.
Cây gậy gỗ được nâng lên như đang dâng một thứ gì đó bằng cả hai tay.
bút keo; que keo
bút keo; que keo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.