- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
trong lòng; trong tâm trí
Trong lòng anh ấy có rất nhiều ý tưởng.
trong lòng; trong tâm trí
Trong lòng anh ấy có rất nhiều ý tưởng.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
trong lòng; trong tâm trí
trong lòng; trong tâm trí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.