- 上thượng(phía trên)
- 卜bốc(bói toán, cắm xuống)
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
thẻ đeo ngực; phù hiệu; thẻ tên
Xin vui lòng xuất trình thẻ tên của bạn.
thẻ đeo ngực; phù hiệu; thẻ tên
Xin vui lòng xuất trình thẻ tên của bạn.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
thẻ đeo ngực; phù hiệu; thẻ tên
thẻ đeo ngực; phù hiệu; thẻ tên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.