- 囗vi(vòng bao quanh)
- 韦vi(thuộc da mềm)
Vòng tròn bao kín bốn phía chính là ý nghĩa của chữ 围 (vi – bao vây).
số đo vòng ngực; chu vi ngực
中身体胸部的周长shēntǐ xiōngbù de zhōucháng
Xin hãy cho tôi biết số đo vòng ngực của bạn.
số đo vòng ngực; chu vi ngực
中胸部周围的长度xiōng bù zhōuwei de chángdù
Số đo vòng ngực của cô ấy là bao nhiêu?
số đo vòng ngực; chu vi ngực
中身体胸部的周长shēntǐ xiōngbù de zhōucháng
Xin hãy cho tôi biết số đo vòng ngực của bạn.
số đo vòng ngực; chu vi ngực
中胸部周围的长度xiōng bù zhōuwei de chángdù
Số đo vòng ngực của cô ấy là bao nhiêu?
Vòng tròn bao kín bốn phía chính là ý nghĩa của chữ 围 (vi – bao vây).
Vòng tròn bao kín bốn phía chính là ý nghĩa của chữ 围 (vi – bao vây).
số đo vòng ngực; chu vi ngực
số đo vòng ngực; chu vi ngực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.