- 肉nhục(thịt (tượng hình))
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
thịt ức (ức bò, ức gà,...)
Tôi thích ăn ức gà.
thịt ức (ức bò, ức gà,...)
Tôi thích ăn ức gà.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
thịt ức (ức bò, ức gà,...)
thịt ức (ức bò, ức gà,...)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.