- ⺼nhục(thịt, cơ thể)
- 厶tư(riêng tư, cá nhân)
- 匕匕tỉ(hai chân (tượng hình gấu))
Con gấu dùng thân thịt và đôi chân mạnh mẽ của nó thể hiện sức 'năng lực' phi thường.
người giỏi; chuyên gia; tay thạo
người giỏi; chuyên gia; tay thạo
người giỏi; chuyên gia; tay thạo
Anh ấy là một chuyên gia máy tính.
người giỏi; chuyên gia; tay thạo
Anh ấy là một chuyên gia máy tính.
Con gấu dùng thân thịt và đôi chân mạnh mẽ của nó thể hiện sức 'năng lực' phi thường.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Con gấu dùng thân thịt và đôi chân mạnh mẽ của nó thể hiện sức 'năng lực' phi thường.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.