- 米mễ(gạo, hạt ngũ cốc)
- 分phân(chia nhỏ, tách ra)
Bột phấn là gạo được chia nhỏ và nghiền thành hạt mịn.
son phấn; mỹ phẩm
Cô ấy thích dùng mỹ phẩm.
son phấn; mỹ phẩm
Cô ấy thích dùng mỹ phẩm.
Bột phấn là gạo được chia nhỏ và nghiền thành hạt mịn.
Bột phấn là gạo được chia nhỏ và nghiền thành hạt mịn.
son phấn; mỹ phẩm
son phấn; mỹ phẩm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.