- ⺼nhục(thịt, thân thể)
- 危nguy(nguy hiểm, dễ đổ vỡ)
Thân thể dễ gãy như ở trong tình huống nguy hiểm — đó là sự giòn mỏng.
giòn ngon; giòn và sảng khoái (khi ăn)
Món ăn này giòn ngon.
giòn tan và trong trẻo (về âm thanh hoặc giọng nói)
Giọng cô ấy trong trẻo.
giòn ngon; giòn và sảng khoái (khi ăn)
Món ăn này giòn ngon.
giòn tan và trong trẻo (về âm thanh hoặc giọng nói)
Giọng cô ấy trong trẻo.
Thân thể dễ gãy như ở trong tình huống nguy hiểm — đó là sự giòn mỏng.
Người đứng thẳng với hai bên sáng rực, tả cảm giác sảng khoái, thông thoáng.
Thân thể dễ gãy như ở trong tình huống nguy hiểm — đó là sự giòn mỏng.
Người đứng thẳng với hai bên sáng rực, tả cảm giác sảng khoái, thông thoáng.
giòn ngon; giòn và sảng khoái (khi ăn)
giòn ngon; giòn và sảng khoái (khi ăn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.