- ⺼nhục(thịt, thân thể)
- 危nguy(nguy hiểm, dễ đổ vỡ)
Thân thể dễ gãy như ở trong tình huống nguy hiểm — đó là sự giòn mỏng.
bánh snack; khoai tây chiên lát mỏng
Tôi thích ăn khoai tây chiên.
bánh snack; khoai tây chiên lát mỏng
Tôi thích ăn khoai tây chiên.
Thân thể dễ gãy như ở trong tình huống nguy hiểm — đó là sự giòn mỏng.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
Thân thể dễ gãy như ở trong tình huống nguy hiểm — đó là sự giòn mỏng.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
bánh snack; khoai tây chiên lát mỏng
bánh snack; khoai tây chiên lát mỏng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.