- ⺼nhục(thịt, thân thể)
- 危nguy(nguy hiểm, dễ đổ vỡ)
Thân thể dễ gãy như ở trong tình huống nguy hiểm — đó là sự giòn mỏng.
da giòn; vỏ giòn (của món ăn)
Tôi thích ăn vịt quay da giòn.
da giòn; vỏ giòn (của món ăn)
Tôi thích ăn vịt quay da giòn.
Thân thể dễ gãy như ở trong tình huống nguy hiểm — đó là sự giòn mỏng.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Thân thể dễ gãy như ở trong tình huống nguy hiểm — đó là sự giòn mỏng.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
da giòn; vỏ giòn (của món ăn)
da giòn; vỏ giòn (của món ăn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.