- ⺮trúc(cây tre)
- 官quan(quan chức, cai quản)
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
mạch máu; ống mạch (thuộc hệ mạch)
Hệ thống mạch quản là một phần quan trọng của cơ thể.
mạch máu; ống mạch (thuộc hệ mạch)
Hệ thống mạch quản là một phần quan trọng của cơ thể.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
mạch máu; ống mạch (thuộc hệ mạch)
mạch máu; ống mạch (thuộc hệ mạch)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.