- 車xa(xe)
- 侖luân(thứ tự, trật tự)
Bánh xe quay theo thứ tự tuần hoàn đều đặn như vòng tròn không dứt.
luân xa; chakra
Luân xa là trung tâm năng lượng của cơ thể.
luân xa; chakra
Luân xa là trung tâm năng lượng của cơ thể.
Bánh xe quay theo thứ tự tuần hoàn đều đặn như vòng tròn không dứt.
Bánh xe quay theo thứ tự tuần hoàn đều đặn như vòng tròn không dứt.
luân xa; chakra
luân xa; chakra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.