- ⺾nhục(thịt, cơ thể)
- 庄trang(trang trại, thôn xóm)
Nội tạng là phần thịt bên trong cơ thể, phát âm gần với 'trang'.
đất bẩn; đất phế thải
Đống đất bẩn này cần được dọn dẹp.
đất bẩn; đất thải
hàng hóa; đồ (khinh thường); loại người/thứ tồi tệ
Xin hãy đổ rác đi.
đất bẩn; đất phế thải
Đống đất bẩn này cần được dọn dẹp.
đất bẩn; đất thải
hàng hóa; đồ (khinh thường); loại người/thứ tồi tệ
Xin hãy đổ rác đi.
Nội tạng là phần thịt bên trong cơ thể, phát âm gần với 'trang'.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Nội tạng là phần thịt bên trong cơ thể, phát âm gần với 'trang'.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
đất bẩn; đất phế thải
đất bẩn; đất phế thải
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.