- ⺾nhục(thịt, cơ thể)
- 庄trang(trang trại, thôn xóm)
Nội tạng là phần thịt bên trong cơ thể, phát âm gần với 'trang'.
nước bẩn; nước thải; (bóng) lời vu khống
Đừng uống nước bẩn.
nước bẩn; nước thải; (bóng) lời vu khống
Đừng đổ nước bẩn ở đây.
nước bẩn; nước thải; (bóng) lời vu khống
Đừng uống nước bẩn.
nước bẩn; nước thải; (bóng) lời vu khống
Đừng đổ nước bẩn ở đây.
Nội tạng là phần thịt bên trong cơ thể, phát âm gần với 'trang'.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Nội tạng là phần thịt bên trong cơ thể, phát âm gần với 'trang'.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
nước bẩn; nước thải; (bóng) lời vu khống
nước bẩn; nước thải; (bóng) lời vu khống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.