- ⺾nhục(thịt, cơ thể)
- 庄trang(trang trại, thôn xóm)
Nội tạng là phần thịt bên trong cơ thể, phát âm gần với 'trang'.
bẩn thỉu; vết bẩn; cáu bẩn
Trên chiếc áo này có rất nhiều vết bẩn.
bẩn thỉu; dơ bẩn
Bộ quần áo này rất bẩn.
bẩn thỉu; vết bẩn; cáu bẩn
Trên chiếc áo này có rất nhiều vết bẩn.
bẩn thỉu; dơ bẩn
Bộ quần áo này rất bẩn.
Nội tạng là phần thịt bên trong cơ thể, phát âm gần với 'trang'.
Nội tạng là phần thịt bên trong cơ thể, phát âm gần với 'trang'.
bẩn thỉu; vết bẩn; cáu bẩn
bẩn thỉu; vết bẩn; cáu bẩn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.