- ⺾nhục(thịt, cơ thể)
- 庄trang(trang trại, thôn xóm)
Nội tạng là phần thịt bên trong cơ thể, phát âm gần với 'trang'.
than bẩn; than lẫn tạp chất (từ mỏ than)
Than bẩn có hại cho môi trường.
than bẩn; than lẫn tạp chất (từ mỏ than)
Than bẩn có hại cho môi trường.
Nội tạng là phần thịt bên trong cơ thể, phát âm gần với 'trang'.
Than đá là thứ nhiên liệu lấy từ lòng đất, đốt lên thành lửa.
Nội tạng là phần thịt bên trong cơ thể, phát âm gần với 'trang'.
Than đá là thứ nhiên liệu lấy từ lòng đất, đốt lên thành lửa.
than bẩn; than lẫn tạp chất (từ mỏ than)
than bẩn; than lẫn tạp chất (từ mỏ than)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.