- 車xa(xe)
- 侖luân(thứ tự, trật tự)
Bánh xe quay theo thứ tự tuần hoàn đều đặn như vòng tròn không dứt.
luân xa rốn (manipūra); luân xa đám rối mặt trời
Luân xa rốn là một trong bảy luân xa chính của cơ thể con người.
luân xa rốn (manipūra); luân xa đám rối mặt trời
Luân xa rốn là một trong bảy luân xa chính của cơ thể con người.
Bánh xe quay theo thứ tự tuần hoàn đều đặn như vòng tròn không dứt.
Bánh xe quay theo thứ tự tuần hoàn đều đặn như vòng tròn không dứt.
luân xa rốn (manipūra); luân xa đám rối mặt trời
luân xa rốn (manipūra); luân xa đám rối mặt trời
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.