- 亠đầu(phần đầu, nắp trên)
- 允doãn(cho phép, thích hợp)
充 (sung) gợi hình ảnh đầu đội đầy tràn, cho phép mọi thứ được lấp đầy hoàn toàn.
sung huyết não; xuất huyết não
Anh ấy nhập viện vì bị xuất huyết não.
xuất huyết não; sung huyết não
Anh ấy chết vì xuất huyết não.
sung huyết não; xuất huyết não
Anh ấy nhập viện vì bị xuất huyết não.
xuất huyết não; sung huyết não
Anh ấy chết vì xuất huyết não.
充 (sung) gợi hình ảnh đầu đội đầy tràn, cho phép mọi thứ được lấp đầy hoàn toàn.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
充 (sung) gợi hình ảnh đầu đội đầy tràn, cho phép mọi thứ được lấp đầy hoàn toàn.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
sung huyết não; xuất huyết não
sung huyết não; xuất huyết não
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.