- 力lực(sức mạnh, cơ bắp (tượng hình))
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
năng lực trí tuệ; trí lực
Anh ấy có năng lực trí tuệ rất mạnh.
năng lực trí tuệ; trí lực
Anh ấy có năng lực trí tuệ rất mạnh.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
năng lực trí tuệ; trí lực
năng lực trí tuệ; trí lực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.