- 干can(cây thương, can thiệp (tượng hình – hình cây gậy có chạc))
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
thân não
Thân não là phần nối giữa não và tủy sống.
thân não
Thân não là phần nối giữa não và tủy sống.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
thân não
thân não
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.