- 氵thủy(nước)
- 益ích(tràn đầy, lợi ích)
Nước tràn ra ngoài khi bình đã đầy ắp đến mức có lợi không còn chứa được nữa.
xuất huyết não; sung huyết não
Anh ấy bị xuất huyết não.
sung huyết não; xuất huyết não
Anh ấy bị đột quỵ.
xuất huyết não; sung huyết não
Anh ấy bị xuất huyết não.
sung huyết não; xuất huyết não
Anh ấy bị đột quỵ.
Nước tràn ra ngoài khi bình đã đầy ắp đến mức có lợi không còn chứa được nữa.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Nước tràn ra ngoài khi bình đã đầy ắp đến mức có lợi không còn chứa được nữa.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
xuất huyết não; sung huyết não
xuất huyết não; sung huyết não
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.