- 皿mãnh(cái chén, bát đĩa)
- 丿phiệt(nét phẩy tượng trưng giọt máu)
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
bệnh mạch máu não
Bệnh mạch máu não là một căn bệnh nghiêm trọng.
bệnh mạch máu não
Bệnh mạch máu não là một căn bệnh nghiêm trọng.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
bệnh mạch máu não
bệnh mạch máu não
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.