- 衤y(áo, quần áo)
- 卜bốc(bói toán)
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
(lóng mạng) tự tưởng tượng thêm; tự vẽ vời trong đầu
Tôi đã tự tưởng tượng ra toàn bộ câu chuyện.
tự tưởng tượng thêm; tự bổ sung trong đầu (khẩu)
Tôi đã hình dung ra cảnh đó.
(lóng mạng) tự tưởng tượng thêm; tự vẽ vời trong đầu
Tôi đã tự tưởng tượng ra toàn bộ câu chuyện.
tự tưởng tượng thêm; tự bổ sung trong đầu (khẩu)
Tôi đã hình dung ra cảnh đó.
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
(lóng mạng) tự tưởng tượng thêm; tự vẽ vời trong đầu
(lóng mạng) tự tưởng tượng thêm; tự vẽ vời trong đầu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.