汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
脓 nóng — nùng | KoiSpeak
脓
🔊
nóng
nùng
mủ; mủ mề
1 nghĩa
#36337
NGHĨA
CÁCH VIẾT
Tập viết
Đang tải…
CẤU TẠO
NGHĨA
NGHĨA
壹
名
danh từ
mủ; mủ mề
shāng
kǒu
lǐ
yǒu
nóng
.
伤
口
里
有
脓
。
🔊
Trong vết thương có mủ.
CÁCH VIẾT
Tập viết
Đang tải…
⾁
bộ nhục · 10 nét
CẤU TẠO
⿰
(xếp ngang)
⺼
+
NGHĨA
壹
名
danh từ
mủ; mủ mề
shāng
kǒu
lǐ
yǒu
nóng
.
伤
口
里
有
脓
。
🔊
Trong vết thương có mủ.
脓
Phồn thể
膿
🔊
nóng
nùng
⾁
bộ nhục · thịt
// NGHĨA CHÍNH
mủ; mủ mề
1 nghĩa
10 nét
#36337
⿰
(xếp ngang)
⺼
+
农
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
能
🔊
néng
có thể; năng lực; (vật lý) năng lượng
脸
🔊
liǎn
mặt; thể diện
腿
🔊
tuǐ
chân; đùi; cẳng chân
脚
🔊
jiǎo
chân; bàn chân
肉
🔊
ròu
thịt
背
🔊
bèi
lưng; mặt sau (của vật)
脱
🔊
tuō
lột; cởi; thoát
肯
🔊
kěn
đồng ý; chịu; bằng lòng
腔
🔊
qiāng
khoang; xoang; (âm nhạc) giọng; giai điệu
胖
🔊
pàng
béo; mập; phì (đất màu mỡ; phân bón)
脏
🔊
zàng
tạng; nội tạng; phủ tạng
胃
🔊
wèi
bụng; dạ dày
农