- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
cổ; cổ họng
中身体头和肩膀之间的部分shēntǐ tóu hé jiānbǎng zhī jiān de bùfen
Cổ của tôi hơi đau.
cổ; cổ họng
中头和身体连接的部分tóu hé shēntǐ liánjiē de bùfen
Cổ của tôi rất đau.
cổ; cổ họng
中身体头和肩膀之间的部分shēntǐ tóu hé jiānbǎng zhī jiān de bùfen
Cổ của tôi hơi đau.
cổ; cổ họng
中头和身体连接的部分tóu hé shēntǐ liánjiē de bùfen
Cổ của tôi rất đau.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
cổ; cổ họng
cổ; cổ họng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.