- ⺼nhục(thịt, cơ thể)
- 却khước(lui, từ chối)
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
dấu chân; vết chân
中脚踩在地上留下的痕迹jiǎo cǎi zài dì shang liúxià de hénjī
Trên tuyết có dấu chân.
dấu chân; vết chân
中脚踩在地上留下的痕迹jiǎo cǎi zài dì shang liúxià de hénjī
Trên tuyết có dấu chân.
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
dấu chân; vết chân
dấu chân; vết chân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.