- ⺼nhục(thịt, cơ thể)
- 却khước(lui, từ chối)
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
móng vuốt; bàn chân (thú)
Mèo có móng vuốt sắc nhọn.
móng vuốt; chân móng
móng vuốt; bàn chân (thú)
Mèo có móng vuốt sắc nhọn.
móng vuốt; chân móng
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
móng vuốt; bàn chân (thú)
móng vuốt; bàn chân (thú)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.