- ⺼nhục(thịt, cơ thể)
- 却khước(lui, từ chối)
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
ngón chân
中足的最前面的五个细长部分zú de zuì qiánmiàn de wǔ ge xìzhǎng búfen
Ngón chân của tôi bị thương rồi.
ngón chân
中足的最前面的五个细长部分zú de zuì qiánmiàn de wǔ ge xìzhǎng búfen
Ngón chân của tôi bị thương rồi.
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
ngón chân
ngón chân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.