- ⺼nhục(thịt, thân thể)
- 兌đoái(trao đổi, tháo ra)
Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.
cởi trần truồng; lột hết quần áo
中把衣服全部脱掉,身体露出来bǎ yīfu quánbù tuōdiào, shēntǐ lòu chūlái
Anh ấy đã cởi hết quần áo.
cởi trần; lột trần; khỏa thân hoàn toàn
中把衣服全部脱掉,露出身体bǎ yīfu quánbù tuōdiào、lòuchū shēntǐ
(khẩu) thoát ế; tìm được người yêu
cởi trần truồng; lột hết quần áo
中把衣服全部脱掉,身体露出来bǎ yīfu quánbù tuōdiào, shēntǐ lòu chūlái
Anh ấy đã cởi hết quần áo.
cởi trần; lột trần; khỏa thân hoàn toàn
中把衣服全部脱掉,露出身体bǎ yīfu quánbù tuōdiào、lòuchū shēntǐ
(khẩu) thoát ế; tìm được người yêu
Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
cởi trần truồng; lột hết quần áo
cởi trần truồng; lột hết quần áo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Cuối cùng anh ấy cũng tìm được bạn đời rồi.
Cuối cùng anh ấy cũng tìm được bạn đời rồi.