- ⺼nhục(thịt, thân thể)
- 兌đoái(trao đổi, tháo ra)
Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.
người đào thoát khỏi Bắc Triều Tiên; người tị nạn Bắc Hàn
Người tị nạn Triều Tiên đối mặt với nhiều thách thức.
người đào thoát khỏi Bắc Triều Tiên; người tị nạn Bắc Hàn
Người tị nạn Triều Tiên đối mặt với nhiều thách thức.
Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
người đào thoát khỏi Bắc Triều Tiên; người tị nạn Bắc Hàn
người đào thoát khỏi Bắc Triều Tiên; người tị nạn Bắc Hàn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.