- ⺼nhục(thịt, thân thể)
- 兌đoái(trao đổi, tháo ra)
Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.
rụng lông; rụng tóc; triệt lông
Con mèo này đang rụng lông.
lột xác; thay lông (lột da)
Con chó này đang thay lông.
tẩy lông; triệt lông; rụng lông
Cô ấy đi thẩm mỹ viện triệt lông.
rụng lông; rụng tóc; triệt lông
Con mèo này đang rụng lông.
lột xác; thay lông (lột da)
Con chó này đang thay lông.
tẩy lông; triệt lông; rụng lông
Cô ấy đi thẩm mỹ viện triệt lông.
Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
rụng lông; rụng tóc; triệt lông
rụng lông; rụng tóc; triệt lông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
cạo lông; tẩy lông; (của động vật) rụng lông
Cô ấy muốn cạo lông.
cạo lông; tẩy lông; (của động vật) rụng lông
Cô ấy muốn cạo lông.