- ⺼nhục(thịt, thân thể)
- 兌đoái(trao đổi, tháo ra)
Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.
enzyme dehydrogenase (enzyme khử hydro)
Dehydrogenase là một loại enzyme quan trọng.
enzyme dehydrogenase (enzyme khử hydro)
Dehydrogenase là một loại enzyme quan trọng.
Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.
Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.
enzyme dehydrogenase (enzyme khử hydro)
enzyme dehydrogenase (enzyme khử hydro)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.