- ⺼nhục(thịt, thân thể)
- 兌đoái(trao đổi, tháo ra)
Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.
lột lông; thay lông (chim)
Con chim này đang thay lông.
lột lông; thay lông (của chim)
Chim đang thay lông.
lột lông; thay lông (chim)
Con chim này đang thay lông.
lột lông; thay lông (của chim)
Chim đang thay lông.
Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.
Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.
lột lông; thay lông (chim)
lột lông; thay lông (chim)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.