Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
urê; carbamide (CO(NH₂)₂)
urê (NH₂)₂CO
// NGHĨA CHÍNHurê; carbamide (CO(NH₂)₂)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.