muối; ướp; ngâm chua
Mẹ thích muối dưa.
ướp; muối; ngâm (thịt, cá)
Mẹ đang ướp thịt.
ướp; ngâm muối; muối (thực phẩm)
Hãy ướp thịt một chút.
dùng trong từ "bẩn thỉu; dơ dáy"
ướp muối; muối (cách đọc khác ở Đài Loan)
muối; ướp; ngâm chua
Mẹ thích muối dưa.
ướp; muối; ngâm (thịt, cá)
Mẹ đang ướp thịt.
ướp; ngâm muối; muối (thực phẩm)
Hãy ướp thịt một chút.
dùng trong từ "bẩn thỉu; dơ dáy"
ướp muối; muối (cách đọc khác ở Đài Loan)
muối; ướp; ngâm chua
dùng trong từ "bẩn thỉu; dơ dáy"
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.