- 丨côn(que thẳng đứng, vạch đánh dấu)
- 日nhật(mặt trời, ngày)
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
cũ kỹ; lỗi thời
Những quan niệm lỗi thời này nên bị loại bỏ.
thối rữa; mục nát; (bóng) suy đồi; hủ bại
Tư tưởng của anh ấy hủ cựu.
mục nát; lỗi thời
Những khúc gỗ mục nát này không thể dùng được nữa.
cũ kỹ; lỗi thời
Những quan niệm lỗi thời này nên bị loại bỏ.
thối rữa; mục nát; (bóng) suy đồi; hủ bại
Tư tưởng của anh ấy hủ cựu.
mục nát; lỗi thời
Những khúc gỗ mục nát này không thể dùng được nữa.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
cũ kỹ; lỗi thời
cũ kỹ; lỗi thời
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.