ăn mòn; xói mòn; (bóng) làm tha hóa
Axit sẽ ăn mòn kim loại.
ăn mòn; xói mòn; (bóng) làm tha hóa
thối rữa; (bóng) tha hóa; tham nhũng
Nước sẽ ăn mòn kim loại.
ăn mòn; xói mòn; (bóng) làm tha hóa
Axit sẽ ăn mòn kim loại.
ăn mòn; xói mòn; (bóng) làm tha hóa
thối rữa; (bóng) tha hóa; tham nhũng
Nước sẽ ăn mòn kim loại.
ăn mòn; xói mòn; (bóng) làm tha hóa
ăn mòn; xói mòn; (bóng) làm tha hóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
tham nhũng; hủ bại; (bóng) thối nát
tham nhũng; hủ bại; (bóng) thối nát