xương mác (xương fibula)
Xương mác của anh ấy bị thương rồi.
xương mác; xương cẳng chân (fibula)
xương mác (xương fibula)
Xương mác của anh ấy bị thương rồi.
xương mác; xương cẳng chân (fibula)
xương mác (xương fibula)
xương mác (xương fibula)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.