- 方phương(phương hướng, vuông vắn)
- 立lập(đứng thẳng)
Đứng thẳng ở một phía, nhìn về một phương – đó là bên cạnh (旁).
cơ gân kheo (giải phẫu)
Gân kheo là cơ quan trọng ở chân.
cơ gân kheo (giải phẫu)
Gân kheo là cơ quan trọng ở chân.
Đứng thẳng ở một phía, nhìn về một phương – đó là bên cạnh (旁).
Đứng thẳng ở một phía, nhìn về một phương – đó là bên cạnh (旁).
cơ gân kheo (giải phẫu)
cơ gân kheo (giải phẫu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.