bụng; bụng dạ
中身体中部装食物的器官shēntǐ zhōngbù zhuāng shíwù de qìguān
Anh ấy bị đau bụng.
bụng; dạ dày
中身体中消化食物的器官shēntǐ zhōng xiāohuà shíwù de qìguān
Anh ấy đau bụng, bụng không thoải mái.
bụng; bụng dạ
中身体中部装食物的器官shēntǐ zhōngbù zhuāng shíwù de qìguān
Anh ấy bị đau bụng.
bụng; dạ dày
中身体中消化食物的器官shēntǐ zhōng xiāohuà shíwù de qìguān
Anh ấy đau bụng, bụng không thoải mái.
bụng; bụng dạ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
bụng; dạ dày
中身体中间装食物的部分shēntǐ zhōngjiān zhuāng shíwù de bùfen
Anh ấy xoa xoa bụng mình.
bụng; dạ dày
中身体中间装食物的部分shēntǐ zhōngjiān zhuāng shíwù de bùfen
Anh ấy xoa xoa bụng mình.