- 足túc(bàn chân (tượng hình))
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
chân bụng; động vật chân bụng (lớp thân mềm bao gồm ốc sên)
Lớp chân bụng là lớp lớn nhất trong ngành thân mềm.
chân bụng; động vật chân bụng (lớp thân mềm bao gồm ốc sên)
Lớp chân bụng là lớp lớn nhất trong ngành thân mềm.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
chân bụng; động vật chân bụng (lớp thân mềm bao gồm ốc sên)
chân bụng; động vật chân bụng (lớp thân mềm bao gồm ốc sên)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.