- ⺾nhục(thịt, cơ thể)
- 泉tuyền(suối, nguồn nước)
Tuyến trong cơ thể như suối ngầm tiết ra dịch chảy đều đặn.
lông tuyến (thực vật học)
Lá của loại cây này có lông tuyến.
lông tuyến (thực vật học)
Lá của loại cây này có lông tuyến.
Tuyến trong cơ thể như suối ngầm tiết ra dịch chảy đều đặn.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Tuyến trong cơ thể như suối ngầm tiết ra dịch chảy đều đặn.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
lông tuyến (thực vật học)
lông tuyến (thực vật học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.