- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
bột trét tường; ma tít
Loại bột trét này rất dễ sử dụng.
bột trát tường; (khẩu) kẻ hay đến quấy rầy
Anh ấy là một người hay gọi điện.
bột trét tường; (bóng) kẻ bám đuôi; tay sai
bột trét tường; ma tít
Loại bột trét này rất dễ sử dụng.
bột trát tường; (khẩu) kẻ hay đến quấy rầy
Anh ấy là một người hay gọi điện.
bột trét tường; (bóng) kẻ bám đuôi; tay sai
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
bột trét tường; ma tít
bột trét tường; ma tít
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy là một kẻ bám víu.
Anh ấy là một kẻ bám víu.