- ⾁nhục(thịt, thân thể)
- 朕trẫm(ta (ngôi vua))
- 马mã(ngựa)
Ngựa vươn thân mình phi nước đại, tượng trưng cho sự bốc lên, nhảy vọt.
rảnh tay; giải phóng tay (để làm việc khác)
Tôi rảnh tay để giúp bạn.
rảnh tay; giải phóng tay (để làm việc khác)
Tôi rảnh tay để giúp bạn.
Ngựa vươn thân mình phi nước đại, tượng trưng cho sự bốc lên, nhảy vọt.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Ngựa vươn thân mình phi nước đại, tượng trưng cho sự bốc lên, nhảy vọt.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
rảnh tay; giải phóng tay (để làm việc khác)
rảnh tay; giải phóng tay (để làm việc khác)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.