- ⺉nhục(thịt, cơ thể)
- 退thoái(lùi lại)
Đôi chân (腿) là phần thịt giúp ta bước lùi hay tiến tới.
chân; đùi; cẳng chân
中从臀部到脚的身体部分cóng túnbù dào jiǎo de shēntǐ bùfen
Chân của tôi rất dài.
chân; đùi; cẳng chân
中从臀部到脚的身体部分cóng túnbù dào jiǎo de shēntǐ bùfen
Chân của tôi rất dài.
Đôi chân (腿) là phần thịt giúp ta bước lùi hay tiến tới.
Đôi chân (腿) là phần thịt giúp ta bước lùi hay tiến tới.
chân; đùi; cẳng chân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.