- 皿mãnh(cái chén, bát đĩa)
- 丿phiệt(nét phẩy tượng trưng giọt máu)
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
mồ hôi nước mắt; máu và mỡ (của nhân dân) (văn)
Mỡ và máu là những thành phần quan trọng của cơ thể.
mồ hôi nước mắt; thành quả lao khổ
Đây là thành quả lao động nhiều năm của anh ấy.
mồ hôi nước mắt; máu và thịt của nhân dân
mồ hôi nước mắt; máu và mỡ (của nhân dân) (văn)
Mỡ và máu là những thành phần quan trọng của cơ thể.
mồ hôi nước mắt; thành quả lao khổ
Đây là thành quả lao động nhiều năm của anh ấy.
mồ hôi nước mắt; máu và thịt của nhân dân
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
mồ hôi nước mắt; máu và mỡ (của nhân dân) (văn)
mồ hôi nước mắt; máu và mỡ (của nhân dân) (văn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Đây là máu thịt của tôi.
Đây là máu thịt của tôi.