- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
(phương ngữ) chai tay; vết chai
Anh ấy có một vết chai trên tay.
(phương ngữ) chai tay; vết chai
Anh ấy có một vết chai trên tay.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.