- 糸mịch(sợi tơ)
- 泉tuyền(suối nước)
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
rãnh xoắn nòng súng; đường rãnh trong nòng súng
Trong nòng súng có rãnh xoắn.
rãnh xoắn nòng súng; đường rãnh trong nòng súng
Trong nòng súng có rãnh xoắn.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
rãnh xoắn nòng súng; đường rãnh trong nòng súng
rãnh xoắn nòng súng; đường rãnh trong nòng súng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.